Có những cuốn sách, đặt cạnh nhau trên bàn, trông gần như không khác biệt. Chúng cùng một nhan đề, cùng tên tác giả, cùng nội dung; đôi khi chỉ khác một dòng chữ ở trang bản quyền, một chi tiết trên bìa hoặc vài chữ trong lời giới thiệu. Nhưng với người sưu tầm, những khác biệt nhỏ ấy có thể kể nên lịch sử xuất bản của cuốn sách: bản nào xuất hiện trước, bản nào được in lại, bản nào đã được sửa chữa, và bản nào mang dấu vết của một thời điểm cụ thể.

“Sách in lần đầu” vì thế là một khái niệm vừa hấp dẫn vừa dễ bị hiểu giản lược. Trong cách nói thông thường, người ta thường xem cụm từ này như một dấu bảo chứng cho độ hiếm và giá trị. Trên thực tế, việc xác định một bản in lần đầu đòi hỏi nhiều hơn một cái nhìn vào năm xuất bản hay dòng chữ “lần thứ nhất”. Muốn hiểu giá trị của nó, trước hết cần hiểu cuốn sách như một hiện vật thư mục, chứ không chỉ như vật phẩm để sở hữu.

Trong thư mục học, “ấn bản” và “lần in” không hoàn toàn đồng nghĩa. Theo bảng thuật ngữ của Hiệp hội Những người bán sách cổ và sách hiếm Hoa Kỳ (ABAA), một ấn bản theo nghĩa thư mục có thể bao gồm các bản được in từ cùng một lần sắp chữ; một lần in tiếp theo vẫn có thể thuộc cùng ấn bản nếu không có thay đổi đáng kể về văn bản hoặc cách trình bày. Tuy nhiên, trong thị trường sưu tầm sách hiện đại, cụm từ “ấn bản đầu” thường được dùng theo nghĩa hẹp hơn: lần in đầu tiên của ấn bản đầu tiên, đôi khi còn đòi hỏi đúng trạng thái hoặc đợt phát hành sớm nhất của cuốn sách. Hai cách dùng này có liên quan nhưng không hoàn toàn trùng nhau. [1][2]

Sự khác biệt ấy không chỉ là chuyện thuật ngữ. Một cuốn sách có thể được in nhiều đợt trong cùng một ấn bản vì nhu cầu độc giả tăng lên. Nếu văn bản và cách sắp chữ cơ bản không đổi, những bản in sau vẫn có thể thuộc cùng ấn bản theo nghĩa thư mục, nhưng không nhất thiết được giới sưu tầm xem là “bản in đầu”. Ngược lại, một ấn bản mới có thể xuất hiện sau đó với lời tựa bổ sung, nội dung sửa đổi, minh họa khác hoặc cách dàn trang mới. Bởi vậy, câu hỏi chính xác không chỉ là “Cuốn này xuất bản năm nào?”, mà còn là “Đây là ấn bản nào, lần in nào, và có đặc điểm gì giúp xác định điều đó?”

Với sách xuất bản trong thế kỷ XX và XXI, trang bản quyền thường là nơi đầu tiên cần kiểm tra. Một số nhà xuất bản ghi rõ “First Edition” hoặc “First Printing”; một số khác sử dụng dãy số để chỉ lần in. Trong nhiều hệ thống, số nhỏ nhất còn lại trong dãy có thể cho biết lần in, nhưng quy ước thay đổi theo nhà xuất bản và thời kỳ. Dòng chữ “First Edition” đứng riêng không phải lúc nào cũng đủ để kết luận, bởi có trường hợp thông tin ấy vẫn được giữ lại trong các lần in sau. Các hướng dẫn của ABAA và Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Người bán sách Cổ (ILAB) đều nhấn mạnh rằng cần hiểu quy ước riêng của từng nhà xuất bản, thay vì áp dụng máy móc một dấu hiệu cho mọi cuốn sách. [1][3]

Với những cuốn sách cũ hơn, việc nhận diện thường phức tạp hơn. Nhiều ấn phẩm trước thế kỷ XX không ghi lần in theo cách quen thuộc ngày nay; dấu hiệu có thể nằm ở trang tên sách, thông tin nhà in, kiểu chữ, bản đồ hoặc tranh minh họa, quảng cáo sách ở cuối tập, cấu trúc đóng quyển hay những khác biệt rất nhỏ giữa các bản. Khi ấy, thư mục chuyên ngành và hồ sơ của thư viện nghiên cứu có thể quan trọng hơn một dòng ghi chú đơn lẻ. Một người sưu tầm nghiêm túc không cần tự mình biết mọi quy ước, nhưng cần biết lúc nào bằng chứng hiện có chưa đủ để đưa ra kết luận. [1][3]

Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi sưu tầm sách Việt Nam. Không nên mặc định rằng mọi nhà xuất bản, mọi giai đoạn và mọi loại ấn phẩm đều tuân theo cùng một quy ước nhận diện lần in. Trang tên sách, trang bản quyền, trang ghi nhà in, lời nói đầu, mục lục, phần phụ lục, bìa và áo bìa nếu có cần được xem như một chỉnh thể. Mã ISBN hữu ích cho việc nhận diện một sản phẩm xuất bản, nhưng tự nó không chứng minh rằng cuốn sách đang cầm là bản in đầu tiên. Tương tự, năm in trùng với năm xuất bản không phải lúc nào cũng đủ để xác nhận lần in đầu. Khi thông tin chưa rõ, cách diễn đạt thận trọng như “có khả năng là bản in đầu” hoặc “chưa xác minh được lần in” trung thực hơn một khẳng định chắc chắn nhưng thiếu căn cứ.

Một ngộ nhận khác là đồng nhất “bản in đầu” với “bản hiếm”. Bản in đầu có thể trở nên khó tìm vì số lượng phát hành ban đầu ít, vì sách bị thu hồi hoặc sửa đổi, vì hoàn cảnh lịch sử, hoặc đơn giản vì nhiều bản đã thất lạc theo thời gian. Nhưng không phải mọi bản in đầu đều hiếm; có những cuốn được phát hành với số lượng lớn và vẫn dễ tìm. Cũng không phải mọi bản in sau đều không có giá trị sưu tầm. Một bản in lại có thể quan trọng vì lời giới thiệu mới, phần minh họa đặc sắc, lịch sử tiếp nhận tác phẩm hoặc mối liên hệ với một chủ nhân cụ thể. Giá trị cần được xem xét theo từng cuốn, từng bản và mục tiêu của bộ sưu tập, không thể suy ra chỉ từ một nhãn gọi.

Tình trạng bảo quản cũng góp phần quyết định sức hấp dẫn của một bản sách. Bìa còn nguyên, gáy chắc, trang đầy đủ, áo bìa gốc còn hiện diện, không bị ẩm mốc hoặc can thiệp sửa chữa quá mức, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến khả năng nghiên cứu và giá trị trên thị trường. Với một số đầu sách, áo bìa nguyên gốc còn mang thông tin xuất bản, giá bìa, lời giới thiệu hoặc thiết kế có ý nghĩa lịch sử. Tuy vậy, tình trạng tốt không tự động biến một cuốn sách thành bản in đầu; cũng như một dấu vết cũ không đương nhiên làm nó quý hơn. Dấu tích chỉ có ý nghĩa khi được xác định đúng và đặt trong bối cảnh phù hợp. [1]

Tương tự, những lỗi in, chi tiết đã được sửa ở các lần in sau hay khác biệt nhỏ về bìa thường khơi gợi sự tò mò. Trong một số trường hợp, chúng giúp nhận diện một trạng thái xuất bản cụ thể; trong những trường hợp khác, đó chỉ là lỗi thông thường, không làm tăng đáng kể độ hiếm hoặc giá trị. Việc săn tìm “bản lỗi” vì thế cần dựa trên tài liệu thư mục và bằng chứng đối chiếu, chứ không nên dựa vào lời quảng cáo rằng một cuốn sách “có lỗi nên rất hiếm”. Cái khác biệt chỉ thực sự có giá trị thông tin khi ta biết nó khác với bản nào, xuất hiện vào thời điểm nào và có ý nghĩa gì đối với lịch sử của cuốn sách.

Xuất xứ của một cuốn sách cũng cần được nhìn nhận cẩn trọng. Chữ ký, lời đề tặng, dấu triện, nhãn nhà sách cũ, ghi chú bên lề hay hồ sơ về chủ sở hữu trước có thể làm sáng tỏ hành trình của bản sách. Nhưng chúng không tự xác thực lẫn nhau: chữ ký cần được kiểm chứng, lời kể về nguồn gốc cần có căn cứ, và thông tin về chủ sở hữu trước không nên được thổi phồng nếu không có tài liệu hỗ trợ. Một bản sách có lịch sử sở hữu rõ ràng có thể mở ra một câu chuyện nghiên cứu thú vị; một bản sách chỉ đi kèm lời đồn thì vẫn cần được xem xét như một giả thuyết chưa được chứng minh.

Vậy người mới sưu tầm nên bắt đầu từ đâu? Trước hết, hãy chọn một phạm vi đủ hẹp để có thể học sâu: một tác giả, một nhà xuất bản, một giai đoạn văn học, một dòng sách mỹ thuật hoặc một nhóm ấn phẩm gắn với địa phương. Sau đó, tập thói quen ghi chép thư mục cho từng cuốn. Một phiếu ghi chép cơ bản nên có tên tác giả; nhan đề đầy đủ; người dịch, biên soạn hoặc minh họa nếu có; nhà xuất bản và nơi xuất bản; năm xuất bản; thông tin ấn bản và lần in; số trang, kích thước; kiểu đóng quyển; tình trạng bìa và áo bìa; chữ ký, lời đề tặng hoặc dấu tích đáng chú ý; nguồn mua và ngày bổ sung vào bộ sưu tập. Mỗi nhận định chưa chắc chắn nên được đánh dấu là cần kiểm tra, thay vì biến thành dữ kiện chỉ vì đã được ghi vào sổ.

Kế đến, hãy so sánh nhiều nguồn. Đối chiếu với thư mục của nhà xuất bản, danh mục thư viện, thư mục chuyên khảo hoặc mô tả của những nhà sách cổ có uy tín. Khi mua một cuốn được giới thiệu là bản in đầu, nên yêu cầu ảnh rõ trang tên sách, trang bản quyền, các trang có dấu hiệu nhận diện, bìa và áo bìa; đồng thời hỏi cụ thể căn cứ nào được dùng để xác định ấn bản và lần in. Một mô tả bán hàng càng có giá trị khi nó chỉ ra được bằng chứng và giới hạn của bằng chứng ấy. Sự minh bạch không làm giảm sức hấp dẫn của món sách; trái lại, nó giúp người mua biết mình đang sở hữu điều gì.

Sau cùng, cần xác định lý do mình sưu tầm. Nếu chỉ săn bản in đầu vì kỳ vọng giá tăng, người chơi sách dễ bị cuốn vào những con số và lời quảng cáo. Nếu xem mỗi cuốn sách là một phần của lịch sử xuất bản, việc sưu tầm trở thành một cách học: học về tác giả, nhà in, nhà xuất bản, kỹ thuật trình bày, thị hiếu đọc và những biến đổi của đời sống văn hóa. Khi ấy, một bản in đầu đáng quý không chỉ vì nó đứng trước những bản khác trong trật tự thời gian, mà còn vì nó giúp ta nhìn thấy tác phẩm lần đầu bước vào đời sống xã hội như thế nào.

Sưu tầm sách không nhất thiết phải bắt đầu bằng những cuốn đắt tiền hay những nhan đề nổi tiếng. Nó có thể bắt đầu bằng một cuốn sách cũ trong gia đình, một ấn bản địa phương, một tập thơ đã ngừng phát hành hoặc một cuốn sách khiến người đọc muốn tìm hiểu thêm về thời đại đã tạo ra nó. Điều quan trọng không phải là sở hữu thật nhiều “số một”, mà là biết vì sao một bản sách đáng được lưu giữ, điều gì có thể xác minh về nó và cần bảo quản nó ra sao để người đọc sau vẫn có cơ hội tiếp cận. Một bộ sưu tập có trí nhớ không chỉ ghi lại những cuốn sách đã đi qua tay mình; nó còn ghi lại cách mình hiểu, kiểm chứng và trân trọng chúng.

Nguồn tham khảo

1. Antiquarian Booksellers’ Association of America (ABAA), “Identifying First Editions”, 22/5/2023. https://www.abaa.org/articles/identifying-first-editions

2. Antiquarian Booksellers’ Association of America (ABAA), “First Edition” — Glossary of Terms. https://www.abaa.org/glossary/first-edition

3. International League of Antiquarian Booksellers (ILAB), “First-Edition Identification by Publisher”. https://ilab.org/article/first-edition-identification-by-publisher

4. AbeBooks, “Identifying and collecting first editions”, 3/6/2021. https://www.abebooks.co.uk/books/rarebooks/collecting-guide/what_books_collect/collecting-first-editions.shtml

Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.