Chữ ký, lời đề tặng và dấu triện trong sách cũ
Mở một cuốn sách cũ, người đọc đôi khi bắt gặp một cái tên viết ở trang đầu, vài dòng đề tặng mực đã nhạt màu, một dấu triện vuông ở góc giấy hoặc những ghi chú chen vào bên lề trang. Các dấu vết ấy có thể khiến cuốn sách trở nên gần gũi hơn: nó không còn chỉ là một ấn phẩm được in ra trong một năm nào đó, mà là một vật từng nằm trong tay ai đó, được đọc, trao tặng, ghi chú và lưu giữ.
Tuy nhiên, dấu vết không tự kể hết câu chuyện của mình. Một chữ ký chưa chắc là chữ ký của tác giả; một con dấu không chắc đã thuộc về người đọc đầu tiên; một lời đề tặng có thể xác nhận quan hệ giữa hai người nhưng chưa đủ để xác định toàn bộ hành trình của cuốn sách. Lần theo những dấu tích ấy cần sự tò mò, nhưng cũng cần sự thận trọng. Trong nghiên cứu lịch sử sách, những dấu hiệu như chữ viết tay, nhãn sở hữu, dấu thư viện, kiểu đóng bìa và ghi chú bên lề thường được xem như chứng cứ về xuất xứ và cách một cuốn sách được sử dụng qua thời gian [1][2].
Với người chơi sách, đây là một lớp hấp dẫn khác của việc sưu tầm. Người ta không chỉ tìm một nhan đề hay một ấn bản; mà còn muốn hiểu lịch sử riêng của chính bản sách đang cầm trên tay.
Một cuốn sách có thể có nhiều đời chủ
Khi ra đời, sách được in thành nhiều bản, nhưng mỗi bản cụ thể có thể đi qua một hành trình khác nhau. Một cuốn có thể được mua tại hiệu sách, tặng cho một người bạn, chuyển vào thư viện, bán lại qua nhiều đời chủ rồi xuất hiện trong một bộ sưu tập tư nhân. Hành trình của cuốn sách không phải lúc nào cũng được ghi lại. Khi còn dấu vết, chúng có thể giúp người nghiên cứu nối một bản sách với một cá nhân, một tổ chức hoặc một giai đoạn lịch sử.
Trong nghiên cứu thư mục, khái niệm “xuất xứ” thường được dùng để chỉ thông tin về nguồn gốc và lịch sử sở hữu của một hiện vật. Với sách, chứng cứ có thể nằm ở lời đề tặng, chữ ký, dấu triện, nhãn thư viện, dấu đóng trên gáy hoặc mép sách, cách đóng bìa, hóa đơn và hồ sơ mua bán còn lưu lại. Dự án nghiên cứu xuất xứ của Sion College Library, hiện lưu giữ tư liệu tại Lambeth Palace Library, tập hợp hình ảnh các loại dấu vết như chữ ký, lời ghi, dấu sở hữu, nhãn sách và ghi chú bên lề trong những cuốn sách có niên đại từ thế kỷ XV trở đi [2].
Không phải mọi dấu vết đều có giá trị như nhau. Một dấu thư viện có thể cho biết cuốn sách từng thuộc về một cơ quan; một lời đề tặng có thể xác nhận một lần trao tặng; ghi chú bên lề có thể cho thấy cách người đọc tiếp nhận nội dung. Nhưng để xác định chính xác ai đã viết, vào thời điểm nào và trong hoàn cảnh nào, thường cần thêm chứng cứ. Xuất xứ là một kết luận được xây dựng từ nhiều dấu hiệu, không phải một câu chuyện có thể suy ra chỉ từ một cái tên.
Chữ ký: dấu hiệu đặc biệt nhưng không phải bằng chứng tự đủ
Chữ ký của tác giả thường được người sưu tầm chú ý, nhất là khi nó xuất hiện trên một ấn bản có ý nghĩa với lịch sử văn học hoặc lịch sử xuất bản. Dẫu vậy, cần phân biệt ít nhất ba trường hợp: chữ ký được cho là của tác giả; chữ ký đã được xác thực bằng căn cứ đáng tin cậy; và chữ ký kèm lời đề tặng có thể xác định người nhận hoặc hoàn cảnh trao tặng. Ba trường hợp này không tương đương.
Việc xác minh có thể đòi hỏi so sánh với mẫu chữ ký đã được kiểm chứng, xem xét loại mực và vị trí ghi, đối chiếu thời điểm xuất bản với thời gian hoạt động của người được cho là đã ký, hoặc tìm hồ sơ liên quan. Một lời rao bán dùng cụm từ “có chữ ký tác giả” chỉ phản ánh tuyên bố của người bán nếu không kèm chứng cứ. Với bản sách có giá trị cao, người mua nên yêu cầu thông tin rõ ràng và tìm ý kiến chuyên môn thay vì dựa vào cảm giác chữ viết trông giống.
Chữ ký cũng không nhất thiết làm tăng giá trị của mọi cuốn sách. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào người ký, tác phẩm, hoàn cảnh ký, độ tin cậy của chứng cứ và sự quan tâm của giới nghiên cứu hoặc sưu tầm. Một chữ ký được xác thực có thể là chi tiết quan trọng, nhưng nó không thay thế việc xem xét ấn bản, độ đầy đủ và tình trạng bảo quản.
Lời đề tặng: quan hệ riêng tư bước vào lịch sử của sách
Lời đề tặng thường có sức gợi khác với chữ ký đơn. Đôi khi chỉ là vài chữ chúc mừng, một ngày tháng, tên người nhận hoặc một câu ngắn nhắc đến dịp trao tặng. Những dòng ấy có thể cho biết cuốn sách từng được trao cho ai và người tặng muốn gửi gắm điều gì. Chúng khiến lịch sử của một bản sách có thêm một mối quan hệ cụ thể, thay vì chỉ là chuỗi thông tin xuất bản.
Nhưng cũng nên tránh đọc quá nhiều vào những dòng chữ ít ỏi. Một lời đề tặng thân mật không tự động chứng minh mối quan hệ sâu sắc; một ngày tháng không luôn cho biết chính xác thời điểm cuốn sách được mua; và tên một người nổi tiếng không đủ để kết luận người ấy từng sở hữu sách nếu không có bằng chứng bổ sung. Cần giữ ranh giới giữa điều chữ viết trực tiếp cho biết và điều người đọc hôm nay suy diễn.
Lời đề tặng còn có thể giúp đặt cuốn sách vào lịch sử tiếp nhận tác phẩm. Nếu người nhận là một học giả, một thư viện hoặc một tổ chức, lời đề tặng có thể gợi ra những mối liên hệ học thuật, nghề nghiệp hay thiết chế. Nếu thông tin ấy được xác minh từ các nguồn độc lập, bản sách có thể trở thành một tư liệu nhỏ nhưng hữu ích để tìm hiểu mạng lưới trao đổi tri thức.
Dấu triện, nhãn sở hữu và ex libris
Không phải dấu sở hữu nào cũng là chữ viết tay. Thư viện và người sưu tầm từng dùng dấu đóng, nhãn giấy, huy hiệu hoặc tấm ex libris để nhận diện sách thuộc về mình. “Ex libris” là cách gọi có nguồn gốc Latin, thường được dùng cho nhãn hoặc dấu cho biết cuốn sách thuộc bộ sưu tập của một người hay một thư viện. Theo giới thiệu của National Gallery of Art, dấu sở hữu trong sách có thể gồm dấu đóng, ghi chú viết tay, bìa đóng có huy hiệu và các nhãn ex libris; hình thức của chúng trải từ chữ viết tắt giản dị đến những thiết kế đồ họa cầu kỳ [3].

Một nhãn ex libris đôi khi là tác phẩm đồ họa thu nhỏ, thể hiện sở thích, nghề nghiệp hoặc biểu tượng cá nhân của chủ sách. Vì vậy, nó có thể đồng thời mang giá trị thư mục và giá trị nghệ thuật. Tuy nhiên, nhãn đẹp không nhất thiết chứng minh cuốn sách hiếm, cũng như dấu triện có vẻ cổ không tự chứng minh nó được đóng vào thời điểm mà người bán khẳng định.
Với sách thuộc thư viện hoặc cơ quan, dấu sở hữu còn có ý nghĩa quản lý và bảo vệ bộ sưu tập. Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ giải thích rằng dấu đóng hoặc nhãn sở hữu có thể hỗ trợ xác lập quyền sở hữu khi tài liệu bị thất lạc hoặc đánh cắp [4]. Đối với người sưu tầm, những dấu này vì thế không chỉ là vật trang trí; chúng còn có thể giúp xác định một bản sách từng nằm trong bộ sưu tập nào. Việc diễn giải cần căn cứ vào mẫu dấu, hồ sơ thư viện và các tài liệu liên quan.
Ghi chú bên lề: một cuộc đối thoại với cuốn sách
Trong số các dấu tích của người đọc trước, ghi chú bên lề có lẽ là loại dễ khiến ta dừng lại lâu nhất. Một từ được gạch chân, dấu hỏi cạnh một đoạn văn, lời phản bác viết bằng bút chì hoặc một trang giấy gấp lại đều có thể hé lộ cách người đọc tương tác với nội dung. Các nghiên cứu về marginalia, những ghi chú, dấu vẽ và bổ sung được viết hoặc đặt vào lề sách, xem chúng như tư liệu về lịch sử đọc, bởi chúng có thể cho thấy người đọc chú ý đến điều gì, đồng tình hay phản đối ở đâu và sử dụng cuốn sách như thế nào [5].
Dù vậy, không nên vội gán một ghi chú cho tác giả hoặc một nhân vật lịch sử chỉ vì nó có vẻ thông minh hay phù hợp với quan điểm của họ. Cần xác định chữ viết, chất liệu, niên đại tương đối và lịch sử sở hữu. Ngay cả khi không biết người viết là ai, ghi chú vẫn có thể có giá trị như dấu tích của một hành vi đọc; sự vô danh không khiến nó hoàn toàn vô nghĩa.
Với người chơi sách, điều quan trọng là hiểu rằng những ghi chú ấy thuộc về lịch sử vật chất của bản sách. Tẩy xóa hoặc làm sạch chúng để cuốn sách trông “đẹp” hơn có thể làm mất thông tin không thể khôi phục. Trước khi can thiệp vào một bản cũ, nhất là bản hiếm hoặc có dấu hiệu xuất xứ đáng chú ý, nên ưu tiên bảo quản ổn định và tham khảo người có chuyên môn.
Nhìn từ sách Việt Nam: dấu vết nhỏ, câu hỏi lớn
Trong việc nghiên cứu sách Việt Nam, các dấu viết tay và dấu vết trên bản sách cũng cần được tiếp cận bằng phương pháp khảo chứng. Một ví dụ liên quan đến lịch sử xuất bản là công trình Kỹ thuật của người An Nam của Henri Oger. Bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển năm 2011 đối chiếu những bản gốc còn lại, khảo sát văn bản và bút tích của Oger để làm rõ thêm quá trình xuất bản cũng như đóng góp của những người tham gia công trình [6]. Trường hợp này nhắc ta rằng dấu vết vật chất và chữ viết tay có thể hỗ trợ nghiên cứu lịch sử của một cuốn sách, nhưng chỉ khi được đặt trong quá trình khảo chứng có hệ thống.
Không nên từ một ví dụ riêng lẻ suy ra rằng mọi bản sách cũ ở Việt Nam đều có thể truy nguyên qua dấu triện hoặc lời đề tặng. Có bản lưu giữ nhiều thông tin; có bản gần như không còn dấu vết; có dấu chưa xác định được chủ thể. Đôi khi, điều quan trọng nhất là ghi nhận đúng những gì còn thấy: vị trí của dấu, màu mực, hình thức chữ, trang xuất hiện và tình trạng vật lý. Một mô tả cẩn trọng có thể hữu ích hơn một câu chuyện hấp dẫn nhưng thiếu căn cứ.
Đối với sách Hán Nôm, sách chữ Quốc ngữ thời kỳ đầu, báo chí và tạp chí cũ, việc xác định dấu vết còn cần kiến thức về chữ viết, lịch sử cơ quan, hệ thống thư viện và lịch sử xuất bản. Khi gặp dấu triện hoặc chữ viết chưa đọc được, nên chụp ảnh rõ nét, ghi lại vị trí và nhờ người có chuyên môn hỗ trợ, thay vì tự diễn giải rồi biến suy đoán thành thông tin chắc chắn.

Giữ lại dấu tích, giữ lại khả năng nghiên cứu
Một cuốn sách cũ có thể mang dấu của nhiều người đọc, nhưng không phải dấu nào cũng cần được lãng mạn hóa. Có những lời đề tặng chỉ ghi lại một dịp trao quà; có dấu sở hữu phục vụ công tác thư viện; có ghi chú thể hiện cách đọc riêng của một cá nhân. Chính sự đa dạng ấy làm nên giá trị của lịch sử sách: sách không chỉ được viết, in và phát hành, mà còn được sử dụng, trao đổi, phân loại và diễn giải trong những hoàn cảnh cụ thể.
Người chơi sách có thể bắt đầu bằng một thói quen đơn giản: mô tả dấu vết trước khi giải thích nó. Ghi lại nguyên văn nếu đọc được; chụp ảnh để lưu hồ sơ; phân biệt thông tin đã xác minh với giả thuyết; giữ nguyên các dấu tích trên bản sách; và tìm thêm nguồn khi muốn xác định người sở hữu. Nếu một bản sách có giá trị đáng kể, nên lưu lại hồ sơ mua bán và thông tin về nguồn gốc mà người bán cung cấp.
Sau cùng, điều khiến một dấu chữ viết tay trở nên đáng chú ý không chỉ là tên tuổi có thể gắn với nó. Đó còn là khả năng giúp chúng ta hiểu sách đã đi qua đời sống như thế nào. Mỗi chữ ký, lời đề tặng, dấu triện hay ghi chú bên lề là một mảnh chứng cứ nhỏ. Khi được đọc cẩn trọng, chúng mở ra một lịch sử khác của sách, lịch sử không chỉ thuộc về người viết và nhà in, mà còn thuộc về những người đã cầm cuốn sách ấy, sống cùng nó và để lại trên trang giấy một phần dấu vết của mình.
Tài liệu tham khảo
- David Pearson, Provenance Research in Book History: A Handbook. London: British Library; New Castle, DE: Oak Knoll Press, 1998. Hồ sơ thư mục tại Wellcome Collection.
https://wellcomecollection.org/works/z94kyt3b - Sion College Library Provenance Project, Lambeth Palace Library: bộ sưu tập hình ảnh về chữ ký, dấu sở hữu, nhãn sách, ghi chú và các dấu vết xuất xứ trong sách hiếm.
https://sionprovenance.wordpress.com/ - National Gallery of Art, “In the Library: Marks of Ownership.” Giới thiệu các hình thức đánh dấu sở hữu trong sách và nhãn ex libris.
https://www.nga.gov/exhibitions/library-marks-ownership - Library of Congress, “Ownership Marking of Paper-Based Materials.” Hướng dẫn về dấu sở hữu trên tài liệu giấy trong bộ sưu tập thư viện.
https://wwws.loc.gov/preservation/care/marking.html - University of British Columbia Library, “Provenance & marks in books.” Hướng dẫn về dấu sở hữu, chữ viết tay và chú giải trong sách hiếm.
https://guides.library.ubc.ca/rbsc-science-and-medicine/provenance - Nguyễn Quảng Minh, H. van Puten, Nguyễn Mộng Hưng, “Vài điều mới biết về bộ sách Kỹ thuật người Nam,” Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, số 5(88), 2011.
https://vjol.info.vn/ncpt-hue/en/article/view/4571/
Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.


