Có những thành phố khiến người ta nhớ bằng một đường chân trời, một dòng sông hay một quảng trường rộng. Hà Nội thường trở về trong ký ức bằng những thứ nho nhỏ: tiếng rao len lỏi qua con ngõ nhỏ, một mái hiên thấp, mùi thức ăn bốc lên từ căn bếp mở ra phố, biển hiệu cũ và dáng người ngồi chậm bên vỉa hè. Những chi tiết ấy cùng kết lại thành cảm giác về một nơi chốn, điều khiến người đi xa nhận ra mình đã trở về, đôi khi chỉ bằng một âm thanh hoặc một mùi hương thoáng qua.
Đọc Hà Nội băm sáu phố phường của Thạch Lam, ta gặp một thành phố được ghi lại không phải bằng bản đồ hành chính hay danh sách các công trình nổi tiếng, mà bằng nhịp sống thường nhật. Tác phẩm gồm những bài viết ngắn về phố xá, hàng quán, món ăn, biển hiệu và con người; nhiều bài từng xuất hiện trên báo Ngày nay trước khi được tập hợp thành sách. Tập bút ký được xuất bản năm 1943, sau khi Thạch Lam qua đời năm 1942. Cuốn sách vì thế vừa là một tác phẩm văn chương, vừa là một lát cắt của đời sống đô thị Hà Nội trong một thời đoạn lịch sử cụ thể.
Điều đáng chú ý là Thạch Lam không cần xây dựng hình ảnh một Hà Nội vĩ đại để bày tỏ tình cảm với thành phố. Ông quan sát những thứ dễ bị xem là vụn vặt: cách người ta gọi tên một món ăn, dáng vẻ của một cửa hiệu, sự khác nhau giữa những hàng quà, hay cách một nghề nghiệp in dấu lên tên phố. Qua các chi tiết ấy, thành phố hiện ra như một mạng lưới quan hệ giữa người với người, giữa sinh kế với không gian, giữa thói quen với ký ức. Phố không chỉ là nơi để đi qua; phố là nơi người ta làm việc, ăn uống, trò chuyện, mưu sinh và truyền lại những nếp sống mà đôi khi chính họ cũng không gọi tên được đó chính xác là gì.
Từ trang sách ấy, có thể đặt một câu hỏi rộng hơn: một thành phố sống trong ký ức bằng cách nào? Không phải chỉ bằng việc giữ lại một vài ngôi nhà cũ hay dựng biển giới thiệu lịch sử ở đầu phố. Ký ức đô thị tồn tại khi những không gian vật chất còn nối được với đời sống đã tạo ra chúng. Một căn nhà cổ chỉ còn mặt tiền, phía trong bị chia cắt hoàn toàn khỏi cấu trúc sinh hoạt ban đầu, vẫn có giá trị kiến trúc; nhưng câu chuyện của nó sẽ mỏng đi nếu ta không còn hiểu ai từng sống ở đó, họ làm nghề gì, đi lại ra sao, và căn nhà đã gắn với con phố bằng cách nào.
Khu phố cổ Hà Nội thường được nhắc đến qua hình ảnh những con phố mang tên nghề, những ngôi nhà ống, các cửa hàng nối tiếp nhau và những di tích nằm xen trong khu dân cư. Nhưng di sản đô thị không chỉ là tập hợp các vật thể được xếp loại để bảo tồn. Nó còn là cách không gian được sử dụng. Một con phố buôn bán lâu đời không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn mặt đứng của các ngôi nhà; cần nhìn cả nhịp mở cửa, cách hàng hóa được đưa vào, quan hệ giữa người bán với khách quen, giữa nơi ở với nơi làm ăn. Những thực hành ấy có thể thay đổi theo thời gian, nhưng nếu bị loại bỏ hoàn toàn, khu phố sẽ dễ trở thành một phông nền đẹp mắt mà thiếu sức sống xã hội.
Dĩ nhiên, không thể yêu cầu Hà Nội hôm nay phải sống như Hà Nội trong trang viết của Thạch Lam. Thành phố đã trải qua chiến tranh, mở rộng địa giới, thay đổi dân số, giao thông, công nghệ và phương thức kinh doanh. Một đô thị đang sống không thể bị đóng băng ở một thời điểm quá khứ; cư dân hiện tại có quyền cải thiện nhà ở, tiếp cận tiện nghi và tìm kiếm sinh kế phù hợp. Bảo tồn chỉ có ý nghĩa lâu dài nếu không biến người dân thành vật cản đối với di sản của chính họ. Vấn đề không phải chọn giữa cái cũ và cái mới, mà là tìm cách để thay đổi không xóa sạch những lớp ký ức đã làm nên tính riêng của nơi chốn.
Trong câu chuyện ấy, văn chương có một vai trò đặc biệt. Bản đồ cho biết con phố nằm ở đâu; hồ sơ di sản ghi nhận niên đại, kiến trúc và giá trị cần bảo vệ; còn văn chương giúp người đọc hình dung một nơi chốn từng được cảm nhận ra sao. Thạch Lam không thay thế công việc của nhà sử học hay nhà quy hoạch. Ông làm một việc khác: khiến những điều bình thường trở nên đáng chú ý. Sau khi đọc ông, người ta có thể nhìn một hàng quà không chỉ như điểm bán thức ăn, một biển hiệu không chỉ như công cụ kinh doanh, hay một con phố không chỉ như tuyến giao thông. Đằng sau mỗi thứ là một lịch sử của lao động, khẩu vị, ngôn ngữ và những mối quan hệ xã hội.
Tuy vậy, ký ức cũng có thể trở thành một chiếc lồng nếu ta chỉ dùng nó để tô đẹp quá khứ. Những thành phố được kể lại bằng giọng hoài niệm thường dễ bỏ quên sự chật chội, bất tiện, chênh lệch và những khó khăn của người từng sống trong đó. Đọc lại một tác phẩm cũ không có nghĩa là tin rằng ngày xưa mọi thứ đều tốt hơn. Cách đọc có trách nhiệm là vừa trân trọng khả năng quan sát của nhà văn, vừa đặt trang sách vào hoàn cảnh lịch sử của nó, nhận ra điều gì còn có ý nghĩa và điều gì đã đổi khác. Ký ức không phải bản sao nguyên vẹn của quá khứ; nó là cuộc đối thoại giữa quá khứ với những câu hỏi của hiện tại.
Bởi vậy, đọc Hà Nội băm sáu phố phường hôm nay có thể bắt đầu bằng một việc giản dị: đi bộ chậm hơn trên một con phố quen. Thay vì chỉ tìm góc chụp đẹp, hãy thử nhìn cách các cửa hàng nối với nhà ở, để ý những nghề còn hiện diện, hỏi xem một món ăn đã thay đổi thế nào, hoặc lắng nghe người làm nghề kể về khách hàng và con phố của họ. Không phải mọi câu chuyện truyền miệng đều là tư liệu đã được kiểm chứng; nhưng chúng có thể gợi ra câu hỏi để tiếp tục tìm hiểu qua sách, ảnh lưu trữ, hồ sơ địa phương và nghiên cứu lịch sử. Đi bộ, đọc sách và kiểm chứng tư liệu bổ sung cho nhau: một việc giúp ta chú ý, một việc mở rộng trí tưởng tượng, việc còn lại giữ cho ký ức không trượt thành huyền thoại.
Một thành phố sống trong ký ức không phải vì nó giữ nguyên được mọi thứ, mà vì nó còn khả năng nhận ra những lớp thời gian đang hiện diện trong đời sống hôm nay. Có thể một cửa hiệu đổi chủ, một món ăn đổi cách chế biến, một ngôi nhà được sửa chữa; nhưng nếu những thay đổi ấy vẫn tôn trọng cấu trúc không gian, ký ức nghề nghiệp và sự tiếp nối giữa các thế hệ, thành phố chưa mất hết câu chuyện của mình. Ngược lại, một khu phố có thể được trang trí theo phong cách cổ mà vẫn trở nên xa lạ nếu mọi dấu vết của đời sống thật bị thay bằng những hình ảnh được sản xuất để tiêu thụ.
Thạch Lam đã để lại một Hà Nội không hoàn toàn thuộc về quá khứ, bởi mỗi lần đọc lại, những chi tiết ông chọn lại đặt ra câu hỏi mới cho hiện tại. Thành phố trong sách không thể quay về nguyên trạng; điều có thể làm là học cách nhìn kỹ hơn nơi mình đang sống. Ký ức đô thị không chỉ nằm trong thư viện hay bảo tàng. Nó còn ở những người tiếp tục làm nghề, những căn nhà còn có người ở, những món ăn được truyền lại và những con phố vẫn giữ được mối liên hệ giữa không gian với cộng đồng. Giữ cho thành phố có ký ức, rốt cuộc, không chỉ là giữ lại cái cũ. Đó là bảo đảm để người sống hôm nay còn có thể hiểu mình đang đứng ở đâu trong câu chuyện dài của nơi chốn ấy.
Nguồn tham khảo
- Báo Pháp luật Việt Nam, “Thạch Lam của Hà Nội băm sáu phố phường” (23/02/2011) – khái quát về tác phẩm và văn nghiệp: https://baophapluat.vn/thach-lam-cua-ha-noi-bam-sau-pho-phuong-post156343.html
- Người Hà Nội, “Nhà cây liễu của Thạch Lam” (28/08/2021) – tư liệu về nơi ở và giai đoạn sáng tác của Thạch Lam: https://nguoihanoi.vn/nha-cay-lieu-cua-thach-lam-4555.html
- Cổng thông tin phường Hoàn Kiếm, “Phường Hoàn Kiếm – Diện mạo mới từ chiều sâu lịch sử” (04/07/2025) – thông tin về khu phố cổ, nghề truyền thống, nhà ống và bối cảnh hành chính hiện nay: https://hoankiem.hanoi.gov.vn/tin-video/phuong-hoan-kiem-dien-mao-moi-tu-chieu-sau-lich-su-2812250704142550598.htm
- UNESCO World Heritage Centre, “Central Sector of the Imperial Citadel of Thang Long – Hanoi” – tư liệu tham khảo về các lớp lịch sử của Thăng Long – Hà Nội: https://whc.unesco.org/en/list/1328/
Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.

