Đọc Silent Spring để nghĩ về thiên nhiên và cách chúng ta đi du lịch

Một khu rừng có thể vẫn xanh trong ảnh chụp, một dòng suối vẫn trong dưới nắng, một vịnh biển vẫn khiến người ta ngỡ ngàng trước những dãy núi đá vôi. Nhưng vẻ đẹp nhìn thấy bằng mắt chưa chắc đã cho biết một hệ sinh thái đang khỏe mạnh đến đâu. Điều bị khuất sau khung hình có thể là những loài sinh vật đã thưa dần, nguồn nước chịu áp lực, sinh cảnh bị chia cắt hoặc nhịp sống tự nhiên bị xáo trộn bởi những hoạt động mà khách tham quan xem là vô hại. Phong cảnh thường được đánh giá bằng vẻ đẹp tức thời; thiên nhiên, nếu muốn hiểu đúng, cần được nhìn như một mạng lưới sống có những quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.

Đó là một trong những cách đọc có ý nghĩa của Silent Spring, tác phẩm xuất bản năm 1962 của nhà sinh vật học và cây bút khoa học người Mỹ Rachel Carson. Cuốn sách khảo sát những hậu quả ngoài dự tính của việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học một cách thiếu thận trọng, đặc biệt là các chất tồn lưu lâu trong môi trường như DDT. Carson không kêu gọi từ bỏ mọi loại thuốc trừ sâu trong mọi hoàn cảnh. Bà chất vấn việc sử dụng rộng rãi các hóa chất mạnh mà không cân nhắc đầy đủ tác động đối với chim, côn trùng, động vật, con người và những mối quan hệ sinh thái nối chúng với nhau. Tác phẩm lần đầu được đăng thành nhiều kỳ trên tạp chí The New Yorker vào tháng 6 năm 1962, trước khi Houghton Mifflin xuất bản thành sách ngày 27 tháng 9 cùng năm.

Điều làm nên sức nặng của Silent Spring không chỉ là những dữ kiện về hóa chất. Carson buộc người đọc thay đổi cách hình dung về thiên nhiên. Một tác động không dừng lại ở nơi nó được tạo ra; nó có thể đi theo nước, đất, thức ăn và chuỗi quan hệ giữa các loài. Một biện pháp được xem là hiệu quả nếu chỉ nhìn vào mục tiêu trước mắt có thể tạo ra những hậu quả lớn hơn khi đặt trong toàn bộ hệ thống. Từ đó, câu hỏi không còn đơn giản là con người có thể kiểm soát thiên nhiên đến mức nào, mà là chúng ta hiểu đủ về những quan hệ đang can thiệp để chịu trách nhiệm cho quyết định của mình hay chưa.

Đặt câu hỏi ấy vào du lịch, ta sẽ thấy một nghịch lý quen thuộc. Nhiều điểm đến được quảng bá bằng lời hứa đưa du khách đến gần thiên nhiên: rừng nguyên sinh, bãi biển hoang sơ, thung lũng yên tĩnh, những buổi bình minh có thể nghe tiếng chim. Nhưng chính nhu cầu tiêu thụ vẻ đẹp ấy có thể làm thay đổi nơi chốn được tìm đến. Đường sá, bãi đỗ xe, cơ sở lưu trú, ánh sáng ban đêm, tiếng động cơ, rác thải và lượng người tập trung theo mùa đều tạo ra áp lực cần được tính toán. Không phải mọi công trình hay hoạt động du lịch đều gây hại; vấn đề nằm ở quy mô, vị trí, cách quản lý và khả năng của hệ sinh thái trong việc tiếp nhận những thay đổi ấy.

Trong một chuyến đi, du khách thường nhìn thấy phần đã được tổ chức để mình thưởng ngoạn: lối đi, điểm ngắm cảnh, bến thuyền, quầy dịch vụ và những góc chụp thuận tiện. Ít người có cơ hội nhìn thấy phần công việc âm thầm giúp điểm đến tiếp tục tồn tại: theo dõi chất lượng nước, bảo vệ nơi sinh sản của động vật, kiểm soát rác, phục hồi thảm thực vật, giới hạn khách ở những khu vực nhạy cảm hoặc điều chỉnh tuyến tham quan theo mùa. Các hướng dẫn của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế về du lịch và quản lý khách tại khu bảo tồn nhấn mạnh rằng du lịch có thể tạo nguồn lực và sự ủng hộ cho bảo tồn, nhưng lợi ích ấy phụ thuộc vào việc quản lý tác động của khách và hạ tầng một cách có trách nhiệm.

Di sản thiên nhiên ở Việt Nam cho thấy câu chuyện này không phải một mối lo xa xôi. Trong hồ sơ về quần thể Vịnh Hạ Long – quần đảo Cát Bà, UNESCO ghi nhận giá trị đa dạng sinh học của khu vực, đồng thời nêu việc loài voọc Cát Bà vẫn chịu ảnh hưởng từ sự xáo trộn do du lịch, bên cạnh những nguy cơ như sinh cảnh bị phân mảnh và quần thể nhỏ. Nhận định ấy không có nghĩa du lịch phải rút khỏi Cát Bà. Nó cho thấy việc đón khách cần đi cùng bảo vệ sinh cảnh, theo dõi biến động và điều chỉnh hoạt động theo mục tiêu bảo tồn. Một điểm đến không thể được xem là thành công chỉ vì số lượt khách tăng hoặc hình ảnh quảng bá được lan truyền rộng hơn.

Quần thể danh thắng Tràng An cũng là một ví dụ về sự cần thiết của cách tiếp cận tổng thể. UNESCO mô tả nơi đây như một cảnh quan vừa có giá trị tự nhiên vừa chứa đựng dấu tích cư trú và hoạt động của con người qua nhiều thời kỳ. Hồ sơ di sản đồng thời lưu ý rằng sự gia tăng khách tham quan, mở rộng đô thị, sử dụng tài nguyên và phát triển hạ tầng du lịch cần được giám sát, điều tiết cẩn trọng. Cảnh quan không tồn tại tách biệt khỏi cư dân, ruộng đồng, đường thủy, di tích và hoạt động kinh tế. Nếu chỉ bảo vệ hình ảnh nhìn từ điểm ngắm cảnh mà bỏ qua các quan hệ ấy, công việc bảo tồn sẽ không đủ sâu để duy trì giá trị của nơi chốn.

Từ góc nhìn này, du lịch có trách nhiệm không nên bị thu hẹp thành lời nhắc du khách đừng xả rác. Việc giữ gìn một điểm đến bắt đầu từ những lựa chọn lớn hơn: quy hoạch có đánh giá sức chịu tải hay không; tuyến tham quan có tránh những khu vực nhạy cảm trong mùa sinh sản; phương tiện di chuyển có được tổ chức để giảm tiếng ồn và khí thải; nước thải và rác được xử lý ở đâu; người dân địa phương có tham gia vào quyết định và được hưởng lợi công bằng hay không. Những việc ấy chủ yếu thuộc về cơ quan quản lý và đơn vị kinh doanh, chứ không thể đẩy hết trách nhiệm sang từng du khách. Một lời kêu gọi ứng xử văn minh sẽ thiếu ý nghĩa nếu hệ thống dịch vụ vẫn khuyến khích tập trung quá đông người vào cùng một điểm trong cùng một thời gian.

Ở cấp độ cá nhân, đọc Silent Spring có thể giúp ta đi chậm hơn và nhìn kỹ hơn. Đến một khu rừng, đừng chỉ hỏi đâu là điểm chụp ảnh đẹp; hãy quan sát lối đi có dấu hiệu xói mòn không, rác được thu gom ra sao, bảng hướng dẫn yêu cầu điều gì và tại sao có những khu vực không được tiếp cận. Trên một chuyến thuyền, hãy để ý tiếng động cơ, cách người điều khiển giữ khoảng cách với bờ và động vật, hay việc các nhóm khách có được phân luồng hợp lý không. Quan sát của du khách không thay thế khảo sát khoa học, nhưng nó có thể hình thành một thái độ tốt hơn: không mặc nhiên xem mọi thứ có thể tiếp cận đều là thứ mình có quyền sử dụng tùy ý.

Cũng cần tránh một sự lãng mạn hóa khác: cho rằng thiên nhiên chỉ nguyên vẹn khi hoàn toàn vắng bóng con người. Nhiều cảnh quan đã được định hình qua lịch sử canh tác, đánh bắt, quản lý rừng và các tập quán của cộng đồng địa phương. Bảo tồn không nhất thiết loại bỏ sinh kế; điều quan trọng là hiểu mối quan hệ cụ thể giữa con người và hệ sinh thái, rồi tìm cách để hoạt động kinh tế không phá hủy nền tảng tự nhiên mà nó phụ thuộc. Du lịch có thể tạo thêm lý do để bảo vệ một khu vực và mang lại thu nhập cho cư dân, nhưng chỉ khi lợi ích ngắn hạn không lấn át những điều kiện giúp nơi đó tiếp tục sống được về lâu dài.

Tên sách Silent Spring thường được nhắc đến như hình ảnh một mùa xuân vắng tiếng chim. Đọc tác phẩm hôm nay, ta có thể mở rộng hình ảnh ấy mà không biến nó thành một lời tiên tri đơn giản: sự im lặng của thiên nhiên có thể là dấu hiệu cần được tìm hiểu, chứ không phải bằng chứng đủ để kết luận nguyên nhân. Muốn biết một loài suy giảm vì điều gì, cần dữ liệu, quan sát dài hạn và nghiên cứu phù hợp. Nhưng trước khi có kết luận khoa học, thái độ lắng nghe đã có giá trị của nó. Nó nhắc ta rằng phong cảnh không phải tấm phông bất động để con người đến, chụp ảnh rồi rời đi. Đó là nơi có những đời sống khác đang diễn ra, phần lớn không được thiết kế để phục vụ trải nghiệm của chúng ta.

Có lẽ món quà lớn nhất của Silent Spring đối với người đi du lịch không phải là khiến họ nhìn thiên nhiên bằng nỗi sợ, mà bằng ý thức về mối liên hệ. Một khu rừng đẹp không chỉ nhờ màu xanh; một vùng đất ngập nước không chỉ nhờ mặt nước phản chiếu bầu trời; một bờ biển không chỉ nhờ đường chân trời. Giá trị của chúng còn nằm ở những quá trình sống khó thấy, những loài ít khi xuất hiện trước máy ảnh và những cân bằng có thể bị tổn thương bởi các quyết định tưởng như nhỏ bé. Đi đến một nơi đẹp là một trải nghiệm. Hiểu điều gì làm nên vẻ đẹp ấy, và điều gì có thể khiến nó biến mất, mới là bước đầu của một hành trình có trách nhiệm.

Rachel Carson viết về hóa chất và những hệ quả mà xã hội không muốn nhìn thấy ngay lập tức. Bài học ấy vượt ra ngoài câu chuyện thuốc trừ sâu, nhưng không nên bị giản lược thành khẩu hiệu rằng mọi tiến bộ đều nguy hiểm. Nó đòi hỏi mỗi quyết định phải được xem xét trong toàn bộ hệ thống, bằng chứng phải được lắng nghe và hậu quả dài hạn phải được tính đến. Đối với ngành du lịch, nguyên tắc ấy rất thực tế: không thể lấy sự hấp dẫn của thiên nhiên làm lý do khai thác vô hạn chính những điều kiện tạo nên sự hấp dẫn đó. Một điểm đến tốt không chỉ là nơi đón được nhiều người; đó còn là nơi sau khi khách rời đi, hệ sinh thái và cộng đồng vẫn có khả năng tiếp tục đời sống của mình.

Nguồn tham khảo

Carson, Rachel. Silent Spring. Boston: Houghton Mifflin, 1962. Thông tin về ngày xuất bản và bối cảnh tác phẩm: Environment & Society Portal, “Silent Spring”. https://www.environmentandsociety.org/mml/silent-spring

United States Environmental Protection Agency (EPA), “The Origins of EPA”. Tư liệu về bối cảnh hình thành chính sách môi trường Hoa Kỳ và ảnh hưởng của Silent Spring. https://www.epa.gov/history/origins-epa

International Union for Conservation of Nature (IUCN). Tourism and Visitor Management in Protected Areas: Guidelines for Sustainability. 2018. https://portals.iucn.org/library/node/47918

UNESCO World Heritage Centre, “Ha Long Bay – Cat Ba Archipelago”. Tư liệu về giá trị đa dạng sinh học và các áp lực bảo tồn, trong đó có sự xáo trộn do du lịch đối với voọc Cát Bà. https://whc.unesco.org/en/list/672/

UNESCO World Heritage Centre, “Trang An Landscape Complex”. Tư liệu về giá trị tự nhiên, văn hóa và nhu cầu quản lý áp lực phát triển, lượng khách và hạ tầng du lịch. https://whc.unesco.org/en/list/1438/

Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.