Có một khoảnh khắc khá thú vị khi mở một cuốn sách cũ: trước khi đọc dòng đầu tiên của tác giả, ta bắt gặp nét chữ của một người xa lạ. Một cái tên viết ở trang lót, ngày tháng ở góc trang tên sách, dấu mực của một thư viện, vài dòng ghi chú bên lề. Người ấy có thể đã đọc cuốn sách từ vài chục năm trước, có thể đã tặng nó cho ai đó, hoặc đơn giản chỉ muốn xác nhận rằng nó thuộc về mình. Ta không biết họ là ai, nhưng cuốn sách vẫn giữ lại một phần dấu vết của bàn tay ấy.
Với người sưu tầm, những dấu vết này thường tạo nên một câu hỏi khác với câu hỏi quen thuộc về năm xuất bản hay tình trạng bìa: cuốn sách đã đi qua những ai trước khi đến tay mình? Trong nghiên cứu lịch sử sách, câu hỏi ấy thuộc về lĩnh vực provenance, có thể hiểu là lịch sử sở hữu và lưu chuyển của một hiện vật. Đây không phải chi tiết phụ để làm câu chuyện về cuốn sách thêm lãng mạn. Provenance giúp xác định một bản sách cụ thể đã thuộc về cá nhân hay tổ chức nào, được chuyển giao ra sao và có mối liên hệ nào với một bộ sưu tập hoặc một nhân vật. Folger Shakespeare Library lưu ý rằng lịch sử sở hữu có thể được dựng lại từ cả chứng cứ bên ngoài như hóa đơn mua bán, sổ sách người bán sách, thư từ, danh mục thư viện, lẫn dấu vết bên trong cuốn sách như chữ ký, lời đề tặng, dấu sở hữu và nhãn ex libris.
Một dấu hiệu thường gặp là dòng chữ viết tay ở trang đầu hoặc trang cuối. Có người chỉ ghi tên; người khác ghi thêm địa điểm, ngày mua, ngày được tặng hoặc một lời đề tặng ngắn. Cũng có những dấu mực của thư viện, dấu đóng nổi, nhãn dán hay ký hiệu của nhà sách cũ. Mỗi loại dấu vết cho biết một điều khác nhau. Tên người sở hữu cho thấy một tuyên bố về quyền sở hữu; lời đề tặng có thể xác định mối quan hệ giữa người tặng và người nhận; dấu thư viện có thể mở ra manh mối về lịch sử lưu giữ của cuốn sách. Nhưng không nên vội xem một dấu riêng lẻ là bằng chứng đầy đủ. Một cái tên có thể trùng với tên của nhiều người; nhãn ex libris có thể được dán vào một thời điểm muộn hơn; một dấu mực không tự nói được cuốn sách đã nằm trong bộ sưu tập ấy bao lâu.
Ex libris là một dấu hiệu đáng chú ý. Cụm từ Latin này thường được dịch là “từ thư viện của”, được dùng trên những nhãn hoặc phiếu nhỏ gắn vào sách để chỉ người hay bộ sưu tập sở hữu. Nhiều ex libris được thiết kế như một tác phẩm đồ họa thu nhỏ, có tên, huy hiệu, biểu tượng nghề nghiệp, phương châm hoặc hình ảnh gắn với chủ nhân. Nhìn từ góc độ sưu tầm, nó có hai lớp giá trị: vừa là dấu vết về quyền sở hữu, vừa là một sản phẩm mỹ thuật phản ánh thị hiếu của một thời kỳ. Folger Shakespeare Library ghi nhận nhãn ex libris có thể làm từ nhiều chất liệu, thường được dán ở mặt trong bìa trước hoặc trang lót; chính thư viện này cũng đặt nhãn của mình ở mặt trong bìa sau để tránh che khuất những dấu sở hữu có trước.
Nhưng đôi khi, phần hấp dẫn nhất lại không nằm ở cái tên mà ở những gì người đọc trước đã viết bên lề. Một gạch chân, dấu hỏi, dấu chấm than, một từ được dịch, một phản bác ngắn hay cả đoạn ghi chú có thể cho ta thấy người đọc đã tiếp nhận văn bản như thế nào. Những dòng ấy không nhất thiết đúng, cũng không phải lúc nào sâu sắc. Chúng có thể là dấu vết của một cuộc tranh luận, một bài học, một lần đọc vội hoặc một cảm xúc đã qua. Tuy vậy, chúng làm cho cuốn sách trở thành nơi gặp nhau của nhiều thời điểm: văn bản được in ra ở một thời, người đọc ghi chú ở một thời khác, và người sưu tầm hôm nay lại đọc cả hai lớp ấy.
Nhà nghiên cứu H. J. Jackson dành cuốn Marginalia: Readers Writing in Books để khảo sát hiện tượng người đọc viết vào sách. Công trình dựa trên việc xem xét hàng nghìn cuốn sách có ghi chú của những độc giả nổi tiếng và vô danh trong khoảng ba thế kỷ, qua đó tìm hiểu hình thức, động cơ và phản ứng đối với việc ghi chú bên lề. Điều đáng chú ý là Jackson không chỉ xem marginalia như một thói quen cá nhân. Những dấu vết ấy còn có thể hé lộ cách người đọc làm việc với sách, trao đổi với tác giả, đối thoại với người khác hoặc để lại thông điệp cho những người đến sau. Một cuốn sách có thể lưu giữ không chỉ điều tác giả viết, mà cả cách nhiều thế hệ đã đọc điều ấy.
Một ví dụ cụ thể nằm trong bộ sưu tập của Đại học Leeds. Thư viện Brotherton lưu giữ bộ tác phẩm của nhà thơ La Mã Ovid, được Stephanus Corallus in tại Parma ngày 1 tháng 7 năm 1477, gồm ba tập. Một bản trong bộ sách mang nhiều ghi chú và hình vẽ bên lề do Oswald von Eck thực hiện. Đại học Leeds xác định những dấu ghi này được tạo ra trong khoảng tháng 2 năm 1540 đến tháng 2 năm 1541, khi von Eck còn là sinh viên tại Ingolstadt. Ông là con trai của Leonhard von Eck, được thừa hưởng thư viện của cha mẹ; về cuối đời, tài sản và thư viện của ông bị đem bán đấu giá. Von Eck qua đời năm 1573 tại Regensburg. Chỉ riêng lịch sử của bản Ovid này đã cho thấy một cuốn sách in năm 1477 có thể tiếp tục được đọc, ghi chú và sử dụng trong một môi trường học thuật khác hơn sáu thập niên sau đó.
Điều làm ví dụ ấy có ý nghĩa không phải vì người ghi chú nhất thiết là một nhân vật nổi tiếng. Giá trị nằm ở chỗ thư viện có thể kết nối dấu vết trên trang giấy với một con người, một giai đoạn học tập và một hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Nếu không có việc đối chiếu chữ viết, tư liệu về chủ sở hữu, lịch sử gia đình và hồ sơ của bộ sưu tập, những hình vẽ ấy có thể chỉ được xem là nét bút trang trí. Khi được đặt đúng bối cảnh, chúng trở thành chứng cứ về lịch sử đọc và lịch sử lưu chuyển của sách.
Đây cũng là điểm người chơi sách cần giữ sự tỉnh táo. Không phải cứ có chữ ký là thành sách quý, không phải cuốn sách có lời đề tặng đều là “bản tặng” có giá trị đặc biệt, và không phải dấu ex libris của một người có tên tuổi sẽ tự động làm tăng giá thị trường. Muốn xác định ý nghĩa của một dấu vết, cần kiểm tra ít nhất ba việc: dấu ấy thực sự thuộc về ai; nó được tạo ra vào khoảng thời gian nào; và có tài liệu độc lập nào xác nhận mối liên hệ giữa người đó với cuốn sách hay không. David Pearson, trong Provenance Research in Book History: A Handbook, dành các phần riêng cho chữ ký, lời đề tặng, nhãn sở hữu, dấu đóng, đặc điểm đóng sách, danh mục bán đấu giá và hồ sơ thư viện. Cấu trúc ấy cho thấy nghiên cứu xuất xứ không phải trò đoán danh tính từ một nét chữ, mà là công việc đối chiếu nhiều nguồn chứng cứ.
Vì thế, khi mua một cuốn sách cũ, người sưu tầm có thể tập cho mình thói quen quan sát trước khi đánh giá. Hãy xem trang lót, mặt trong bìa, trang tên sách, trang cuối và những vị trí có dấu mực hoặc ghi chú. Chú ý cả những tờ giấy rời, hóa đơn cũ, phiếu mượn, thư hoặc mảnh giấy được dùng làm dấu trang. Nếu gặp dấu vết đáng chú ý, nên chụp lại rõ ràng, ghi đúng vị trí, mô tả tình trạng và giữ nguyên hiện trạng. Đừng tự ý bóc nhãn, tẩy chữ, gỡ giấy dán hay làm sạch một dấu mực chỉ vì nghĩ rằng bề mặt trắng sẽ đẹp hơn. Một thao tác tưởng như nhỏ có thể xóa đi thông tin mà người nghiên cứu sau này không thể phục hồi.
Việc ghi chép cũng quan trọng không kém việc tìm kiếm. Với mỗi cuốn sách đáng lưu tâm, có thể lập một phiếu đơn giản gồm nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, năm và lần in, tình trạng bản sách, dấu sở hữu, lời đề tặng, ghi chú bên lề, nguồn mua và ngày mua. Nếu chưa xác định được người sở hữu trước, hãy ghi “chưa rõ” thay vì suy đoán. Nếu có một giả thuyết, cần ghi rõ đó là giả thuyết và lưu lại căn cứ. Người sưu tầm không nhất thiết phải trở thành nhà thư mục học, nhưng nên biết phân biệt điều mình nhìn thấy với điều mình đang phỏng đoán.
Có một khác biệt đáng kể giữa mua một nhan đề và sở hữu một bản sách cụ thể. Nhan đề có thể được tái bản nhiều lần; còn bản sách đang nằm trên tay ta có một lịch sử vật chất riêng. Nó có thể từng ở trong tủ sách của một giáo viên, được mang theo qua một lần chuyển nhà, được tặng vào một dịp đặc biệt hoặc nằm im trong kho của một thư viện. Những điều ấy không phải lúc nào cũng làm cuốn sách đắt hơn. Nhiều khi chúng chỉ làm nó có ý nghĩa hơn đối với người biết đọc các dấu vết và tôn trọng những gì chưa thể giải thích.
Chơi sách, xét đến cùng, không chỉ là tìm cho đủ một bộ, săn một bản in hiếm hay giữ bìa sách thật đẹp. Đó còn là học cách nhìn cuốn sách như một vật thể đã đi qua đời sống của con người. Một dòng chữ viết tay có thể không làm thay đổi giá trị văn chương của tác phẩm, nhưng nó nhắc ta rằng sách không tồn tại trong khoảng không. Sách được mua, tặng, đọc, tranh luận, cất giữ, chuyển nhượng và đôi khi bị lãng quên. Người sưu tầm đến sau không phải chủ nhân đầu tiên của câu chuyện ấy. Họ chỉ là người tiếp tục giữ gìn nó, và nếu đủ cẩn trọng, có thể góp thêm một trang mới vào tiểu sử của cuốn sách.
Nguồn tham khảo
- Folger Shakespeare Library, “Provenance”. Giải thích khái niệm provenance, phân biệt chứng cứ bên trong và bên ngoài cuốn sách; mô tả chữ ký, bookplate/ex libris và cách thư viện ghi nhận chủ sở hữu trước.
https://folgerpedia.folger.edu/Provenance - University of Leeds, Brotherton Library Special Collections, “The Brotherton Ovid”. Thông tin về bộ tác phẩm Ovid in tại Parma ngày 1/7/1477 bởi Stephanus Corallus, gồm ba tập và các ghi chú bên lề.
https://library.leeds.ac.uk/special-collections/view/1111 - University of Leeds, Brotherton Library Special Collections, “Oswald von Eck”. Thông tin về chủ sở hữu Oswald von Eck, thời điểm ghi chú và hình vẽ bên lề trong khoảng tháng 2/1540 đến tháng 2/1541.
https://library.leeds.ac.uk/special-collections/view/1158 - David Pearson, Provenance Research in Book History: A Handbook, bản mới và chỉnh sửa, The Bodleian Library / Oak Knoll Press, 2019. Hồ sơ thư mục tại Rijksmuseum ghi các nội dung về chữ ký, nhãn sở hữu, dấu đóng, đóng sách, danh mục bán đấu giá và hồ sơ thư viện; ISBN 9781851245109 và 9781584563648.
https://www.rijksmuseum.nl/en/collection/publication/Provenance-research-in-book-history-a-handbook–1ae46c87e34525465c8a621128379c98 - H. J. Jackson, Marginalia: Readers Writing in Books, Yale University Press. Tác phẩm nghiên cứu lịch sử, hình thức và động cơ của việc độc giả ghi chú bên lề sách; bản đầu xuất bản năm 2001, bản paperback do Yale University Press phát hành năm 2002.
https://yalebooks.yale.edu/book/9780300097207/marginalia/
Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.


