Có những điều con người sẵn sàng bảo vệ ngay cả khi phải trả giá đắt. Một lá cờ, một ngôi đền, một ngày giỗ, một nghi thức tưởng niệm hay một câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác đôi khi mang ý nghĩa vượt xa giá trị vật chất của chính nó. Vì sao một vật thể bình thường có thể trở thành biểu tượng bất khả xâm phạm? Vì sao những người không quen biết nhau vẫn có thể cùng xúc động trước một nghi lễ, cùng tự hào về một biểu tượng hoặc cùng cảm thấy bị tổn thương khi điều họ tôn kính bị xúc phạm?

Trong cuốn Những hình thái sơ nguyên của đời sống tôn giáo (Les Formes élémentaires de la vie religieuse), xuất bản lần đầu năm 1912, nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim tìm cách trả lời những câu hỏi như thế bằng một cách tiếp cận khác thường: thay vì bắt đầu từ thần linh hay thế giới siêu nhiên, ông đặt cộng đồng con người vào trung tâm của việc nghiên cứu tôn giáo.

Đó là một sự dịch chuyển quan trọng. Bởi từ câu chuyện về những hình thức tín ngưỡng được Durkheim khảo sát, người đọc có thể nhìn thấy một vấn đề rộng lớn hơn nhiều: con người không chỉ sống trong xã hội, mà còn được hình thành bởi những biểu tượng, quy tắc và giá trị chung của xã hội ấy.

Khi một cộng đồng cùng tin vào điều gì đó

Durkheim không nghiên cứu tôn giáo chỉ để tìm hiểu con người tin vào những gì. Ông muốn biết niềm tin được hình thành như thế nào, vì sao nó có sức mạnh đối với cá nhân và tôn giáo đảm nhận vai trò gì trong đời sống xã hội.

Để tiếp cận những câu hỏi ấy, ông tập trung vào các hình thức tín ngưỡng vật tổ của những cộng đồng thổ dân Australia, đặc biệt là cách các nhóm xã hội tổ chức niềm tin và nghi lễ xoay quanh vật tổ. Trong những hệ thống này, một loài động vật, thực vật hoặc một biểu tượng nhất định có thể đại diện cho thị tộc, đồng thời gắn với những quy tắc và thực hành thiêng liêng.

Vật tổ không đơn thuần là một vật được lựa chọn để trang trí hay nhận diện. Nó đánh dấu sự thuộc về một cộng đồng. Những người cùng chia sẻ biểu tượng ấy nhận ra nhau trong một trật tự xã hội có trước từng cá nhân, với những quy tắc, nghĩa vụ và ký ức chung.

Từ đây, Durkheim đi đến một luận điểm nổi tiếng: trong việc tôn kính vật tổ, cộng đồng, ở một nghĩa nhất định, đang tôn kính chính mình thông qua biểu tượng của mình.

Điều đó không có nghĩa ông đơn giản tuyên bố mọi vị thần đều là sản phẩm tưởng tượng, hay mọi niềm tin tôn giáo chỉ là một sự ngộ nhận. Vấn đề ông muốn giải thích thuộc về bình diện xã hội học: những sức mạnh mà con người cảm nhận như vượt lên trên cá nhân có thể bắt nguồn, ít nhất một phần, từ chính đời sống tập thể. Cộng đồng tạo ra những giá trị mà mỗi người tiếp nhận như một điều có thẩm quyền đối với bản thân.

Một cá nhân có thể hoài nghi, bất đồng hoặc đứng ngoài một số tập quán. Nhưng không ai tự mình tạo ra toàn bộ ngôn ngữ, chuẩn mực, ký ức lịch sử và hệ thống giá trị mà mình sử dụng để hiểu thế giới. Chúng đã tồn tại trước khi cá nhân xuất hiện và tiếp tục tồn tại sau khi một đời người kết thúc.

Đối với Durkheim, tôn giáo là một trong những hình thức đặc biệt cho thấy sức mạnh ấy của xã hội.

Ranh giới giữa cái thiêng và cái phàm

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Durkheim là việc đặt sự phân biệt giữa cái thiêng và cái phàm vào vị trí trung tâm của lý thuyết về tôn giáo.

Cái thiêng không nhất thiết đồng nghĩa với một vật thể thần bí, cũng không chỉ giới hạn trong những gì thuộc về thế giới siêu nhiên. Đó là những gì được một cộng đồng tách biệt khỏi đời sống thông thường, gắn với những quy tắc ứng xử đặc biệt, những điều cấm kỵ hoặc những hình thức tôn kính nhất định. Cái phàm, theo cách phân biệt này, thuộc về những hoạt động thường nhật của đời sống.

Một vật thể không tự nhiên trở nên thiêng liêng chỉ vì hình dáng hay chất liệu của nó. Ý nghĩa xã hội mà con người gắn cho vật thể ấy, cùng những quy tắc bao quanh nó, mới là điều cần được giải thích.

Một lá cờ, chẳng hạn, về phương diện vật chất có thể chỉ là một mảnh vải với những màu sắc và hình vẽ nhất định. Nhưng trong đời sống của một quốc gia, lá cờ có thể đại diện cho lịch sử, chủ quyền, sự hy sinh và niềm tự hào chung. Vì thế, cách con người đối xử với lá cờ không thể được giải thích đầy đủ bằng giá trị vật chất của nó.

Tương tự, một ngôi mộ tổ tiên không chỉ là một địa điểm. Với một gia đình, đó có thể là nơi ký ức, quan hệ huyết thống và ý thức về nguồn cội được kết nối. Một ngày giỗ không chỉ là bữa cơm được chuẩn bị theo lệ. Nó còn là dịp các thành viên nhận thức lại vị trí của mình trong một lịch sử gia đình dài hơn cuộc đời riêng của mỗi người.

Những ví dụ ấy không đồng nhất với tôn giáo theo nghĩa chặt chẽ mà Durkheim nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng giúp làm sáng tỏ một câu hỏi mà lý thuyết của ông gợi ra: bằng cách nào những ý nghĩa chung khiến một vật, một địa điểm hoặc một thời điểm vượt khỏi tính chất thông thường để trở thành biểu tượng có sức ràng buộc?

Câu trả lời không nằm hoàn toàn trong bản thân sự vật. Nó còn nằm trong quan hệ giữa con người với nhau.

Nghi lễ và sức mạnh của việc cùng hiện diện

Durkheim đặc biệt quan tâm đến những thời điểm cộng đồng tập hợp để thực hành nghi lễ. Trong các cuộc hội tụ ấy, cảm xúc của từng người không còn vận động hoàn toàn riêng biệt. Sự hiện diện của những người khác, các động tác lặp lại, âm thanh, biểu tượng và nhịp điệu chung có thể làm gia tăng cảm xúc, khiến mỗi người cảm thấy mình đang tham dự vào một điều lớn hơn bản thân.

Durkheim dùng khái niệm thường được dịch là sự sôi động tập thể (collective effervescence) để diễn tả trạng thái năng lượng và cảm xúc được tăng cường trong những cuộc hội tụ như vậy.

Hãy nghĩ đến một buổi lễ tưởng niệm, khi nhiều người cùng đứng trước một đài tưởng niệm. Họ có thể không quen biết nhau, không cùng nghề nghiệp, không có những mối quan tâm giống nhau trong đời sống thường nhật. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, họ cùng hướng về một ký ức, cùng im lặng hoặc cùng thực hiện một nghi thức. Sự hiện diện của những người xung quanh có thể khiến ý nghĩa của sự kiện trở nên sâu sắc hơn đối với từng cá nhân.

Điều tương tự, dù không hoàn toàn đồng nhất về bản chất, có thể xuất hiện tại một trận đấu thể thao, một buổi hòa nhạc, một cuộc tuần hành hay một sự kiện cộng đồng. Đám đông không chỉ tập hợp những cá nhân vốn đã có cảm xúc giống nhau; trong một số hoàn cảnh, chính sự tương tác giữa họ làm nảy sinh và khuếch đại cảm xúc chung.

Điểm đáng chú ý là cảm giác thuộc về một tập thể không phải lúc nào cũng được hình thành qua những lập luận có hệ thống. Con người có thể hiểu rõ hơn ý nghĩa của một biểu tượng sau khi cùng tham dự một nghi lễ, hoặc cảm nhận sâu sắc hơn sự gắn bó với cộng đồng sau một trải nghiệm tập thể.

Nghi lễ, vì thế, không chỉ biểu đạt một niềm tin đã tồn tại. Nó còn có thể góp phần duy trì và tái tạo niềm tin ấy.

Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng mọi cuộc tụ tập đông người đều tạo ra sự đoàn kết, hoặc mọi cảm xúc tập thể đều mang lại kết quả tích cực. Một đám đông cũng có thể bị cuốn vào sự thù địch, loại trừ và những hành vi thiếu suy xét. Lý thuyết của Durkheim giúp nhận diện sức mạnh của đời sống tập thể, nhưng việc sức mạnh ấy được sử dụng vào mục đích nào còn phụ thuộc vào những điều kiện xã hội và lịch sử cụ thể.

Cộng đồng tạo nên con người, nhưng cũng đặt ra giới hạn cho con người

Từ việc nghiên cứu tôn giáo, Durkheim mở ra một cách nhìn về xã hội: các chuẩn mực và giá trị chung không chỉ tồn tại bên ngoài cá nhân mà còn tác động đến cách cá nhân suy nghĩ, cảm nhận và hành động.

Ngôn ngữ là một ví dụ gần gũi. Không ai tự mình phát minh ra ngôn ngữ mà mình sử dụng từ đầu đến cuối. Chúng ta tiếp nhận một hệ thống ký hiệu đã được cộng đồng hình thành và truyền lại. Tương tự, những khái niệm như danh dự, trách nhiệm, công bằng, lòng biết ơn hay sự phản bội đều mang những ý nghĩa được định hình trong các quan hệ xã hội cụ thể.

Điều này giúp giải thích vì sao con người đôi khi cảm thấy có nghĩa vụ phải làm một việc ngay cả khi việc ấy không đem lại lợi ích trực tiếp cho bản thân. Một người có thể giữ lời hứa, thực hiện trách nhiệm với gia đình hoặc bảo vệ danh dự nghề nghiệp vì những giá trị đó đã trở thành một phần trong cách họ hiểu về chính mình.

Nhưng mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng không chỉ có một chiều.

Những giá trị chung có thể nâng đỡ con người, tạo ra sự tin cậy và giúp xã hội duy trì trật tự. Chúng cũng có thể trở thành công cụ gây sức ép, buộc cá nhân tuân theo những tập quán không còn phù hợp hoặc khiến người khác biệt bị xem là kẻ đứng ngoài cộng đồng.

Bởi vậy, sự gắn kết không tự động đồng nghĩa với công bằng; sự đồng thuận không tự động đồng nghĩa với chân lý. Một cộng đồng có thể đoàn kết rất chặt chẽ quanh những giá trị tốt đẹp, nhưng cũng có thể cùng nhau bảo vệ những định kiến hoặc sự bất công.

Đây là điểm cần giữ lại khi đọc Durkheim trong hiện tại. Hiểu được sức mạnh của những giá trị chung không có nghĩa phải tuyệt đối hóa chúng. Trái lại, chính việc hiểu sức mạnh ấy khiến chúng ta cần xem xét kỹ hơn: cộng đồng đang bảo vệ điều gì, những giá trị ấy có ý nghĩa như thế nào đối với các thành viên, và ai là người được hưởng lợi hoặc phải chịu thiệt thòi từ trật tự mà cộng đồng duy trì?

Một cuốn sách kinh điển và giới hạn của cách giải thích xã hội học

Không thể đọc Những hình thái sơ nguyên của đời sống tôn giáo mà bỏ qua bối cảnh tri thức đầu thế kỷ XX. Durkheim viết trong thời kỳ các ngành khoa học xã hội đang tìm kiếm những phương pháp giải thích có hệ thống về con người và xã hội. Việc ông chọn những hình thức tôn giáo mà ông xem là sơ giản nhất nhằm tìm kiếm những yếu tố nền tảng của đời sống tôn giáo.

Tuy nhiên, chính lựa chọn đó cũng đặt ra những vấn đề mà các nghiên cứu về sau tiếp tục tranh luận. Tư liệu dân tộc học Durkheim sử dụng về các cộng đồng thổ dân Australia có những giới hạn về nguồn gốc, phạm vi và cách diễn giải. Việc xem một hình thức tôn giáo là sơ nguyên nhất, rồi dùng nó để giải thích bản chất chung của tôn giáo, không phải là một kết luận có thể mặc nhiên chấp nhận. Các truyền thống tôn giáo khác nhau có lịch sử, thế giới quan và kinh nghiệm riêng, không dễ quy về một cơ chế duy nhất.

Hơn nữa, nếu tôn giáo được nhìn chủ yếu qua chức năng duy trì sự gắn kết xã hội, người đọc có thể bỏ sót những câu hỏi khác: kinh nghiệm thiêng liêng có ý nghĩa gì đối với chính người thực hành? Niềm tin có thể trở thành nguồn lực để phản đối trật tự hiện hữu hay không? Những xung đột giữa các cộng đồng và ngay trong một cộng đồng được giải thích như thế nào?

Những câu hỏi này không làm mất đi giá trị của Durkheim. Chúng cho thấy một công trình kinh điển không nhất thiết phải cung cấp câu trả lời cuối cùng cho mọi vấn đề. Giá trị của nó còn nằm ở khả năng xác lập những câu hỏi đủ quan trọng để nhiều thế hệ sau tiếp tục tranh luận.

Durkheim giúp người đọc nhận ra rằng tôn giáo không chỉ là câu chuyện về quan hệ giữa con người và thần linh. Nó còn là câu chuyện về quan hệ giữa con người với những người xung quanh, với các quy tắc chung, với ký ức tập thể và với những giá trị mà họ xem là đáng được tôn kính.

Nhưng không phải mọi điều thiêng liêng đều có thể được giải thích trọn vẹn bằng nhu cầu gắn kết xã hội. Đối với những người thực hành tôn giáo, niềm tin còn có thể mang chiều kích tâm linh, đạo đức và hiện sinh mà một phân tích chức năng xã hội không thể thay thế hoàn toàn.

Giữ được khoảng cách ấy là điều cần thiết để đọc Durkheim một cách nghiêm túc: hiểu luận điểm của ông, nhận ra sức mạnh giải thích của nó, đồng thời không biến lý thuyết xã hội học thành lời giải thích duy nhất cho mọi kinh nghiệm của con người.

Điều còn lại sau trang sách

Hơn một thế kỷ sau ngày xuất bản, câu hỏi của Durkheim vẫn có thể được đặt ra ngoài phạm vi tôn giáo: điều gì khiến những người khác biệt về lợi ích và hoàn cảnh vẫn có thể cùng sống trong một cộng đồng? Những biểu tượng chung được hình thành ra sao? Các giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng cách nào? Và khi những giá trị ấy suy yếu, điều gì sẽ giữ con người lại với nhau?

Một xã hội không thể chỉ tồn tại bằng những quy định thành văn. Luật pháp có thể xác định giới hạn của hành vi, nhưng sự tin cậy, tinh thần trách nhiệm và ý thức về nghĩa vụ còn được hình thành qua gia đình, giáo dục, ký ức lịch sử, các thiết chế xã hội và những trải nghiệm chung. Một cộng đồng có thể có nhiều quy tắc mà vẫn thiếu sự gắn kết nếu các thành viên không còn tin rằng những quy tắc ấy có ý nghĩa chính đáng.

Ngược lại, sự gắn kết cũng không thể chỉ dựa vào việc mọi người cùng tin một điều và cùng tuân theo một biểu tượng. Một cộng đồng trưởng thành cần khả năng duy trì những giá trị chung mà không triệt tiêu quyền suy nghĩ độc lập; cần ký ức chung mà không biến quá khứ thành lý do để loại trừ người khác; cần sự đồng thuận nhưng vẫn dành chỗ cho phản biện.

Đó là lúc câu chuyện về tôn giáo trong cuốn sách của Durkheim trở thành một suy ngẫm rộng hơn về đời sống xã hội. Những gì con người tôn kính, những nghi thức họ cùng thực hiện và những giá trị họ truyền lại không chỉ nói lên điều họ tin. Chúng còn cho thấy họ muốn trở thành cộng đồng như thế nào.

Đọc Những hình thái sơ nguyên của đời sống tôn giáo, vì thế, không nhất thiết phải bắt đầu bằng câu hỏi mình có đồng ý với toàn bộ lý thuyết của Durkheim hay không. Có lẽ nên bắt đầu bằng một câu hỏi gần gũi hơn: trong đời sống của chính chúng ta, những điều gì đang kết nối con người với nhau, và những điều gì xứng đáng được cộng đồng gìn giữ?

Câu hỏi ấy đưa cuốn sách ra khỏi phạm vi của một công trình xã hội học kinh điển, để trở lại với đời sống thường ngày — nơi mỗi gia đình, mỗi thiết chế và mỗi cộng đồng vẫn đang âm thầm tạo nên những giá trị mà con người cùng chia sẻ.

Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.