Đọc Susan Sontag để nghĩ về chiếc máy ảnh, ánh nhìn du lịch và những gì thường nằm ngoài khung hình.
Chúng ta trở về sau một chuyến đi với hàng trăm tấm ảnh, nhưng nếu được hỏi điều gì khiến mình nhớ nhất về nơi vừa đến, câu trả lời không phải lúc nào cũng nằm trong thư viện ảnh của điện thoại. Có thể đó là tiếng rao nghe từ một con ngõ, mùi đất sau cơn mưa, cảm giác đứng chờ một chuyến xe muộn, hay cuộc trò chuyện ngắn với người bán hàng mà ta không kịp ghi lại. Những thứ ấy không có hình ảnh để đưa lên mạng, nhưng đôi khi lại là phần bền nhất của ký ức.
Ảnh du lịch vốn có một công dụng rõ ràng: lưu giữ dấu vết của chuyến đi. Nó giúp ta nhớ một gương mặt, một ngọn núi, một con phố hoặc ánh sáng của buổi chiều. Nhưng máy ảnh cũng làm một việc khác: nó chọn thay ta điều gì đáng nhìn, điều gì nên nằm ở trung tâm và điều gì có thể bị bỏ lại bên ngoài. Một tấm ảnh không chỉ là phần còn lại của trải nghiệm; nó là cách trải nghiệm được cắt ra, sắp xếp và trao một ý nghĩa nhất định.
Trong On Photography, tập tiểu luận xuất bản năm 1977, Susan Sontag đặt ra một nhận xét nổi tiếng: “To photograph is to appropriate the thing photographed”, có thể dịch là chụp ảnh cũng là một cách chiếm lấy đối tượng được chụp [1]. Câu này không nên được hiểu đơn giản như lời buộc tội mọi người cầm máy ảnh. Sontag không phủ nhận khả năng lưu giữ, khám phá hay biểu đạt của nhiếp ảnh. Bà buộc người đọc xem xét quyền lực nằm trong hành vi tưởng như vô hại: nhìn, chọn, đóng khung và mang hình ảnh của thế giới về làm tài sản riêng của mình.
Một bức ảnh biến cảnh vật thành thứ có thể cất giữ, gửi đi, đăng tải và xem lại. Điều đó hữu ích, nhưng cũng khiến chúng ta dễ nhầm lẫn giữa việc có được hình ảnh của một nơi với việc đã hiểu nơi ấy. Ta có thể chụp một khu chợ mà không biết người bán bắt đầu ngày làm việc từ mấy giờ; ghi lại một ngôi làng mà không nhận ra nhịp sinh hoạt của cư dân đang thay đổi; đứng trước một công trình lịch sử, chụp đúng góc ảnh quen thuộc rồi rời đi mà không biết vì sao công trình được dựng lên, ai từng sử dụng nó và nó có ý nghĩa gì với cộng đồng địa phương.
Trong du lịch, ánh nhìn hiếm khi hoàn toàn tự do. Trước khi đến một điểm đến, chúng ta đã nhìn thấy nơi ấy qua phim ảnh, quảng cáo, sách hướng dẫn, bài đăng của người quen và vô số hình ảnh được lặp lại trên mạng. John Urry và Jonas Larsen, trong ấn bản thứ ba của The Tourist Gaze xuất bản năm 2011, dành sự chú ý đáng kể cho nhiếp ảnh và số hóa trong trải nghiệm du lịch [2]. Khái niệm “ánh nhìn du lịch” giúp nhận ra rằng ta thường đi tìm những điều mình đã được dạy là đáng nhìn. Địa điểm thực tế có thể rộng hơn, phức tạp hơn hình ảnh quen thuộc, nhưng người đến thăm vẫn dễ tìm đúng góc chụp đã thấy trước đó để xác nhận rằng mình đã có mặt.
Đó là lý do một điểm đến có thể trở thành phông nền cho bức ảnh tự thuật của du khách. Công trình, bờ biển, khu phố hay người dân địa phương đứng phía sau; người chụp đứng ở vị trí trung tâm, chứng minh một câu chuyện về bản thân: tôi đã đi, tôi đã thấy, tôi có trải nghiệm này. Không có gì sai khi muốn lưu giữ chuyến đi hoặc chia sẻ niềm vui. Vấn đề xuất hiện khi địa điểm chỉ còn giá trị như đạo cụ để tạo ra một hình ảnh đẹp về người đi du lịch, còn đời sống thực của nơi ấy trở thành thứ phụ họa.
Nhiếp ảnh trên mạng xã hội còn làm cho việc tạo ảnh trở thành một phần của trải nghiệm. Một nghiên cứu của Ningqiao Li, Fang Meng và Drew Martin, công bố trực tuyến ngày 13/9/2024 và xuất bản trong số tháng 11/2025 của Journal of Travel Research, khảo sát cách du khách chỉnh sửa ảnh chuyến đi. Nghiên cứu định tính này dựa trên 23 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc và hai nhóm thảo luận; các tác giả ghi nhận những động cơ như cải thiện cách trình bày hình ảnh, thể hiện bản thân, kết nối xã hội và quảng bá điểm đến [3]. Đây không phải khảo sát đại diện cho mọi du khách, nhưng nó cho thấy ảnh du lịch không chỉ ghi lại một trải nghiệm đã xảy ra. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh còn được chuẩn bị để phù hợp với câu chuyện mà người chụp muốn kể về mình và nơi mình đến.
Điều đó không có nghĩa một tấm ảnh đã chỉnh màu thì giả, còn ảnh không chỉnh sửa mới là thật. Mọi bức ảnh đều đã qua một quá trình lựa chọn: vị trí đứng, thời điểm bấm máy, tiêu cự, ánh sáng, người được giữ lại trong khung hình và người bị loại ra. Tính chân thực không thể được quyết định chỉ bằng việc có dùng bộ lọc hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là hình ảnh ấy đang làm rõ điều gì, che khuất điều gì và tạo ra ấn tượng nào về địa điểm.
Câu hỏi về quyền lực của ánh nhìn càng cần thiết khi đối tượng được chụp là con người. Trong bài nghiên cứu “Tourist Photography and the Reverse Gaze”, Alex Gillespie phân tích mối quan hệ giữa người chụp và người được chụp, đồng thời lưu ý rằng ánh nhìn không chỉ đi theo một chiều: người đứng trước ống kính cũng nhìn lại, và cảm nhận về ánh nhìn ấy có thể tác động đến cách người chụp hiểu chính mình [4]. Người dân địa phương không phải một phần trang trí của phong cảnh. Họ có công việc, sự riêng tư, những giới hạn và quyền quyết định về cách hình ảnh của mình được sử dụng.
Một người có thể đồng ý đứng vào khung hình mà chưa chắc đã đồng ý để bức ảnh được đăng công khai, gắn với một câu chuyện xa lạ hoặc dùng để minh họa cho một nhận định về cả cộng đồng. Vì thế, với chân dung cận cảnh hay những khoảnh khắc riêng tư, hỏi trước vẫn là cách ứng xử đúng mực. Với những nghi lễ, sinh hoạt tín ngưỡng, hoàn cảnh khó khăn hoặc những nơi người ta đang làm việc, người chụp nên tự hỏi liệu mình đang ghi nhận một thực tế có ý nghĩa hay đang biến cuộc sống của người khác thành cảnh tượng để tiêu thụ. Khả năng chụp được một tấm ảnh không tự động tạo ra lý do chính đáng để chụp và công bố nó.
Có lẽ cách ứng xử tốt nhất không phải là bỏ máy ảnh ở nhà, mà là trả lại cho mình quyền nhìn trước khi chụp. Hãy dành một khoảng thời gian ngắn quan sát nơi chốn mà không nhìn qua màn hình. Để ý những gì không xuất hiện trên bưu thiếp: nhịp người qua lại, âm thanh của công việc, dấu vết sửa chữa trên một bức tường, sự thay đổi của ánh sáng, những khoảng không gian được người địa phương sử dụng theo cách mà khách lạ không dễ nhận ra. Sau đó, nếu muốn chụp, hãy chọn một chi tiết khiến mình thực sự tò mò thay vì chỉ tìm lại bố cục đã thấy trên mạng.
Một bức ảnh cũng có thể được chia sẻ cùng ngữ cảnh. Thay vì chỉ ghi tên điểm đến, người chụp có thể kể điều mình đã tìm hiểu, nói rõ điều gì mình chưa biết, hoặc thừa nhận rằng khung hình không thể đại diện cho toàn bộ nơi chốn. Nếu chụp một người, đừng tự ý gán cho họ một câu chuyện chỉ vì câu chuyện ấy khiến bức ảnh hấp dẫn hơn. Nếu chụp thiên nhiên, đừng để vẻ đẹp trong ảnh che lấp những áp lực môi trường đã biết. Nếu chụp một khu phố, đừng chỉ nhìn nó như di sản dành cho khách tham quan mà quên rằng đó vẫn là không gian sống của những người khác.
Ký ức vốn không phải kho lưu trữ hoàn hảo. Nó thay đổi theo thời gian, được bổ sung bởi những câu chuyện ta nghe sau chuyến đi và đôi khi được sửa lại khi trở về. Ảnh có thể giúp ký ức bám vào một chi tiết, nhưng cũng có thể khiến ta nhớ chủ yếu điều mình đã chọn ghi hình. Những trải nghiệm không được chụp lại không vì thế mà kém thật; ngược lại, chúng nhắc ta rằng đời sống luôn lớn hơn phần có thể đóng khung.
Đọc Sontag trong thời đại điện thoại thông minh không nhất thiết dẫn đến thái độ nghi ngờ mọi hình ảnh. Điều đáng giữ lại từ cuốn sách là thói quen đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa hình ảnh và thế giới. Trước khi bấm máy, ta có thể tự hỏi: mình đang nhìn thấy điều gì, vì sao điều ấy đáng được giữ lại, ai đang bị đặt vào khung hình, và điều gì sẽ biến mất khi cảnh vật được thu nhỏ thành một tấm ảnh?
Một chuyến đi không cần ít ảnh hơn để trở nên sâu sắc; nó cần nhiều hơn những khoảnh khắc mà ta thật sự có mặt. Tấm ảnh có giá trị nhất không nhất thiết là tấm ảnh đẹp nhất hay nhận được nhiều lượt thích nhất. Đôi khi, đó là tấm ảnh khiến ta quay lại với một câu hỏi chưa được giải đáp, tìm hiểu thêm về một con người, một lịch sử hoặc một vùng đất. Khi ấy, hình ảnh không thay thế trải nghiệm. Nó mở một cánh cửa để ta tiếp tục hiểu điều mình đã nhìn thấy.
Nguồn tham khảo
- [1] Susan Sontag, On Photography. Farrar, Straus and Giroux, 1977. Thông tin về ấn bản, cấu trúc sáu tiểu luận và nhận định mở đầu được đối chiếu với trang nhà xuất bản Macmillan. Mở nguồn
- [2] John Urry and Jonas Larsen, The Tourist Gaze 3.0, 3rd edition. SAGE Publications, 2011. Trang nhà xuất bản mô tả các chương về ánh nhìn du lịch, nhiếp ảnh và số hóa. Mở nguồn
- [3] Ningqiao Li, Fang Meng, and Drew Martin, “The Distorted Gaze? Travel Photo Editing in the Social Media Era,” Journal of Travel Research, vol. 64, no. 8 (2025), pp. 1804–1819. First published online 13 September 2024. DOI: 10.1177/00472875241274562. Mở nguồn
- [4] Alex Gillespie, “Tourist Photography and the Reverse Gaze,” Ethos, vol. 34, no. 3 (2006), pp. 343–366; first published online 6 January 2008. DOI: 10.1525/eth.2006.34.3.343. Mở nguồn
Bài viết thể hiện góc nhìn và mục đích tham khảo của tác giả; bạn đọc nên đối chiếu thêm các nguồn tin cậy khi sử dụng thông tin cho mục đích nghiên cứu, học tập hoặc thực tiễn.


